Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate vs Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H16N3NaO4S

Khối lượng phân tử

369.4 g/mol

CAS

92484-48-5

Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate

SODIUM BENZOTRIAZOLYL BUTYLPHENOL SULFONATE

Isobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide

ISOBUTYL PHENYLHYDRAZINOYL METHANESULFONAMIDE

Tên tiếng ViệtNatri Benzotriazolyl Butylphenol SulfonateIsobutyl Phenylhydrazinoyl Methanesulfonamide
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngHấp thụ tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ tia UV-A và UV-B giúp bảo vệ da toàn diện
  • Ổn định và hiệu quả cao trong các công thức chống nắng
  • Hòa tan tốt trong nước giúp cải thiện cảm giác sử dụng
  • Giảm nguy cơ tổn thương da do tia UV gây ra
  • Hấp thụ hiệu quả tia UV gây hại, bảo vệ da khỏi tổn thương quang hóa học
  • Chuyển đổi năng lượng mặt trời thành nhiệt, giảm thiểu phản ứng viêm trên da
  • Tính chất chống tĩnh điện cải thiện khả năng phân tán và ổn định công thức
  • Hoạt động hiệu quả trong các sản phẩm chống nắng phổ rộng (Broad Spectrum)
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kết hợp với các chất chống oxy hóa để duy trì ổn định
  • Không nên sử dụng đơn lẻ, cần kết hợp với các loại chất chống nắng khác
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da có vết thương hở
  • Cần kiểm tra độ an toàn và khả năng dung nạp cá nhân trước khi sử dụng toàn bộ khuôn mặt
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp