SODIUM BICARBONATE vs Natri sesquicarbonat
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
144-55-8
Công thức phân tử
C2HNa3O6
Khối lượng phân tử
189.99 g/mol
CAS
533-96-0
| SODIUM BICARBONATE | Natri sesquicarbonat SODIUM SESQUICARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM BICARBONATE | Natri sesquicarbonat |
| Phân loại | Hoạt chất | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Làm sạch |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Natri sesquicarbonat kiềm hơn nhưng an toàn hơn so với natri carbonate tự nhiên. Natri sesquicarbonat có độ pH ít gây kích ứng hơn trong các công thức rửa sạch.