SODIUM BISULFITE vs Natri Oxymetilen Sulfoxylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7631-90-5
Công thức phân tử
CH3NaO3S
Khối lượng phân tử
118.09 g/mol
CAS
149-44-0
| SODIUM BISULFITE | Natri Oxymetilen Sulfoxylate SODIUM OXYMETHYLENE SULFOXYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM BISULFITE | Natri Oxymetilen Sulfoxylate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 3/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Chất bảo quản | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Natri Oxymetilen Sulfoxylate cung cấp khả năng khử mạnh hơn và ít gây kích ích hơn so với sodium sulfite ở các nồng độ tương đương