Natri Chitosan Phosphonomethyl vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

181314-61-4

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Natri Chitosan Phosphonomethyl

SODIUM CHITOSAN METHYLENE PHOSPHONATE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtNatri Chitosan PhosphonomethylCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Liên kết và trung hòa các ion kim loại nặng có thể gây hại cho da
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giúp bảo vệ da khỏi ô nhiễm môi trường và tác động của nước cứng
  • Hỗ trợ hoạt động của các thành phần khác trong sản phẩm
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Hiệu quả chelating có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một số thành phần khoáng chất hữu ích
  • Thông tin an toàn dài hạn trên da nhạy cảm còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận