Natri Clorua vs P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

CAS

24700-20-7

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate

P-CRESYL 3-METHYLCROTONATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaP-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Tạo mùi hương dễ chịu, ấm áp cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người tiêu dùng
  • Ổn định mùi hương, giúp mùi kéo dài lâu hơn
  • Tương thích tốt với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Không nên tiếp xúc với vùng mắt; nếu vào mắt cần rửa sạch ngay lập tức