Natri Clorua vs P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
CAS
24700-20-7
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate P-CRESYL 3-METHYLCROTONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | P-Cresyl 3-Methylcrotonate / P-Tolyl 3-methylcrotonate |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|