Natri Clorua vs Kali clorua
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
Công thức phân tử
ClK
Khối lượng phân tử
74.55 g/mol
CAS
7447-40-7
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Kali clorua POTASSIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Kali clorua |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là muối khoáng dùng để tăng độ sánh; natri clorua rẻ hơn và phổ biến hơn