Natri Clorua vs Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

CAS

61790-32-7

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật

POTASSIUM TALLOWATE

Tên tiếng ViệtNatri CloruaKali tallowate / Muối kali của axit béo động vật
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùiNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Làm sạch sâu và loại bỏ dầu, bẩn hiệu quả nhất là trong xà phòng rửa mặt
  • Tính chất nhũ hóa giúp phân tán dầu và nước đều đặn trong sản phẩm
  • Nguồn gốc tự nhiên từ mỡ động vật, phù hợp với các sản phẩm tự nhiên hóa học
  • Tạo bọt풍phú, cho cảm giác sạch sẽ khi sử dụng
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Tính kiềm cao có thể gây kích ứng, đỏ da nếu da nhạy cảm tiếp xúc lâu
  • Có thể làm khô da do loại bỏ quá nhiều dầu tự nhiên, đặc biệt với da khô
  • Để lại dư lượng residue trên da nếu không rửa sạch, gây bít lỗ chân lông
  • Có thể gây mụn hoặc kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc da ngoại trị

Nhận xét

Cả hai đều là muối khoáng dùng để tăng độ sánh; natri clorua rẻ hơn và phổ biến hơn