Natri Clorua vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
CAS
1310-73-2
| Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Clorua | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Che mùi | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|