Natri Clorua vs Tallowamide DEA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNa

Khối lượng phân tử

58.44 g/mol

CAS

7647-14-5

CAS

68140-08-9

Natri Clorua

SODIUM CHLORIDE

Tallowamide DEA

TALLOWAMIDE DEA

Tên tiếng ViệtNatri CloruaTallowamide DEA
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score1/106/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùiNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng độ sánh và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Giúp cân bằng độ渗透của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Hỗ trợ hiệu quả làm sạch và chăm sóc nướu răng
  • Tăng cường độ bọt và lực tẩy rửa hiệu quả
  • Ổn định nhũ tương, giúp kết hợp dầu-nước bền vững
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giảm tĩnh điện, mềm mượt cho tóc
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Quá liều trong sản phẩm để ở lại trên da lâu có thể gây mất nước
  • Không nên nuốt mỗi một lượng lớn trong sản phẩm oral care
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Diethanolamine (DEA) trong thành phần có thể tương tác với các chất bảo quản tạo nitrosamine có hại
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên do tính chất tẩy rửa mạnh

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant mạnh với khả năng tẩy rửa cao. SLS thường rẻ hơn và tạo bọt nhiều hơn, nhưng DEA-based surfactant thường ít kích ứng hơn. Tuy nhiên, DEA có rủi ro hình thành nitrosamine.