Natri Chlorit vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClNaO2

Khối lượng phân tử

90.44 g/mol

CAS

7758-19-2

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Natri Chlorit

SODIUM CHLORITE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtNatri ChloritButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và diệt khuẩn hiệu quả trong khoang miệng
  • Giúp làm sạch và loại bỏ mảng bám trên răng
  • Cải thiện hơi thở và vệ sinh răng miệng
  • Hỗ trợ chữa lành vết loét hoặc viêm nướu
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc đau rát nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc lâu
  • Không nên nuốt vì có tính oxy hóa mạnh, chỉ dùng để súc miệng
  • Có khả năng làm khô hoặc kích ứng niêm mạc miệng ở một số người nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô