Natri Chlorit vs CHLORHEXIDINE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNaO2
Khối lượng phân tử
90.44 g/mol
CAS
7758-19-2
CAS
55-56-1
| Natri Chlorit SODIUM CHLORITE | CHLORHEXIDINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Chlorit | CHLORHEXIDINE |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | Kháng khuẩn, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Natri Chlorit hoạt động nhanh hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn; Chlorhexidine bền vững lâu hơn nhưng dễ gây t着色