Sodium Citrate (Natri Citrate) vs Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H5Na3O7
Khối lượng phân tử
258.07 g/mol
CAS
68-04-2 / 6132-04-3
Công thức phân tử
C2Li2O4
Khối lượng phân tử
102.0 g/mol
CAS
553-91-3
| Sodium Citrate (Natri Citrate) SODIUM CITRATE | Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) DILITHIUM OXALATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Citrate (Natri Citrate) | Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) |
| Phân loại | Hương liệu | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|