Sodium Cocoyl Apple Amino Acids (Dẫn xuất amino acid táo từ dầu dừa) vs Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68815-61-2
| Sodium Cocoyl Apple Amino Acids (Dẫn xuất amino acid táo từ dầu dừa) SODIUM COCOYL APPLE AMINO ACIDS | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Cocoyl Apple Amino Acids (Dẫn xuất amino acid táo từ dầu dừa) | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là alkyl sulfate mạnh, nhưng ammonium lauryl sulfate thường được xem là nhẹ hơn một chút. SLS có xu hướng lưu lại trên da lâu hơn, dẫn đến kích ứng cao hơn. Ammonium salt tốn kém hơn nhưng hiệu quả tương tự.
So sánh thêm
Sodium Cocoyl Apple Amino Acids (Dẫn xuất amino acid táo từ dầu dừa) vs glycerinSodium Cocoyl Apple Amino Acids (Dẫn xuất amino acid táo từ dầu dừa) vs panthenolSodium Cocoyl Apple Amino Acids (Dẫn xuất amino acid táo từ dầu dừa) vs aloe-barbadensis-leaf-juiceAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs panthenolAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs glycerinAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs sodium-laureth-sulfate