SODIUM COCOYL GLUTAMATE vs Disodium Cocoamphodipropionate (Dầu dừa Amphoteric)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68187-32-6

Công thức phân tử

C10H18N2Na2O5

Khối lượng phân tử

292.24 g/mol

CAS

68411-57-4

SODIUM COCOYL GLUTAMATEDisodium Cocoamphodipropionate (Dầu dừa Amphoteric)

DISODIUM COCOAMPHODIPROPIONATE

Tên tiếng ViệtSODIUM COCOYL GLUTAMATEDisodium Cocoamphodipropionate (Dầu dừa Amphoteric)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương độ pH tự nhiên của da
  • Tăng cường tạo bọt, cải thiện cảm giác khi sử dụng
  • Điều hòa và mềm mại tóc, giảm xơ rối
  • Hỗ trợ độ ẩm da nhờ tính chất dưỡng ẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm nhẹ với dầu dừa

Nhận xét

SLS là một surfactant anion mạnh gây kích ứng cao hơn, làm sạch quá mạnh có thể phá vỡ độ bảo vệ da. Disodium Cocoamphodipropionate nhẹ nhàng hơn nhiều và thích hợp cho da nhạy cảm.