Natri Cocoyl Hydrolyzed Collagen vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68188-38-5
CAS
151-21-3
| Natri Cocoyl Hydrolyzed Collagen SODIUM COCOYL HYDROLYZED COLLAGEN | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Cocoyl Hydrolyzed Collagen | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Cocoyl Hydrolyzed Collagen nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn SLS. Trong khi SLS là surfactant mạnh gây kích ứng cao, Natri Cocoyl Hydrolyzed Collagen vừa làm sạch tốt vừa cung cấp độ ẩm nhờ chứa collagen. Tuy nhiên, SLS có khả năng làm sạch mạnh hơn cho các bề mặt rất dơ bẩn.
So sánh thêm
Natri Cocoyl Hydrolyzed Collagen vs glycerinNatri Cocoyl Hydrolyzed Collagen vs panthenolNatri Cocoyl Hydrolyzed Collagen vs sodium-lauryl-glucose-carboxylateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin