SODIUM COCOYL ISETHIONATE vs Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-32-0 / 58969-27-0

Công thức phân tử

C13H21NNa2O5

Khối lượng phân tử

317.29 g/mol

SODIUM COCOYL ISETHIONATEDisodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)

DISODIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE

Tên tiếng ViệtSODIUM COCOYL ISETHIONATEDisodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch da nhẹ nhàng mà không làm mất độ ẩm tự nhiên
  • Có tính chất khử mùi, giúp kiểm soát mùi cơ thể hiệu quả
  • Không gây kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm và da dị ứng
  • Tạo bọt mịn và dễ chịu, tăng cảm giác sử dụng cao cấp
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ do loại bỏ dầu tự nhiên
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp kích ứng nếu sử dụng quá tần suất

Nhận xét

SLS là surfactant mạnh, làm sạch hiệu quả nhưng có thể gây kích ứng đáng kể. Disodium Capryloyl Glutamate nhẹ nhàng hơn nhiều, ít gây khô da và kích ứng.