SODIUM COCOYL ISETHIONATE vs Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-32-0 / 58969-27-0

Công thức phân tử

C18H36O6

Khối lượng phân tử

348.5 g/mol

CAS

110615-47-9

SODIUM COCOYL ISETHIONATEGlucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside

LAURYL GLUCOSIDE

Tên tiếng ViệtSODIUM COCOYL ISETHIONATEGlucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bã nhờn và bẩn mà không làm hỏng rào cản da
  • Thích hợp cho da nhạy cảm, da của trẻ em và những người dùng sản phẩm làm sạch dễ bị kích ứng
  • Hòa tan dầu và bẩn bẩn mà vẫn giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Có khả năng tạo bọt mềm và dễ sử dụng trong công thức sữa rửa mặt, sữa tắm
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng pH nếu sử dụng quá lâu
  • Một số người da nhạy cảm cực độ có thể gặp phản ứng nhẹ, tuy rất hiếm

Nhận xét

SLS là surfactant mạnh mẽ nhưng gây kích ứng cao hơn; Lauryl Glucoside nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn cho da nhạy cảm