Sodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) vs Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90583-12-3
| Sodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) SODIUM COCOYL WHEAT AMINO ACIDS | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là các sulfate anion mạnh với hiệu quả làm sạch tương tự. SLS có xu hướng gây kích ứt hơn một chút vì ion Na+ có độ dẫn điện cao hơn, trong khi Ammonium salt ít kích ứt hơn chút ít. Tuy nhiên, sự khác biệt này không đủ lớn để làm cho ALS trở thành lựa chọn an toàn đáng kể hơn cho da nhạy cảm.
So sánh thêm
Sodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) vs panthenolSodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) vs glycerinSodium Cocoyl Wheat Amino Acids (Amino acid từ lúa mì và dừa) vs allantoinAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs cocamidopropyl-betaineAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs glycerinAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs sodium-chloride