SODIUM FLUORIDE vs Strontium Acetate (Strontium Axetat)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7681-49-4

Công thức phân tử

C4H6O4Sr

Khối lượng phân tử

205.71 g/mol

CAS

543-94-2

SODIUM FLUORIDEStrontium Acetate (Strontium Axetat)

STRONTIUM ACETATE

Tên tiếng ViệtSODIUM FLUORIDEStrontium Acetate (Strontium Axetat)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm đau và nhạy cảm của men răng hiệu quả
  • Làm dịu và giảm viêm vùng nướu và da nhạy cảm
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt men răng
  • Cân bằng và ổn định các ion trên bề mặt da
Lưu ýAn toàn
  • Nên tránh tiếp xúc lâu dài với mắt, rửa sạch ngay nếu dính
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ với strontium
  • Không nên nuốt nhiều sản phẩm chứa thành phần này nếu không được khuyến cáo

Nhận xét

Strontium acetate tập trung vào giảm đau, trong khi sodium fluoride chủ yếu tăng cường men