Natri Hyaluronate vs Canxi Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C4H6CaO4

Khối lượng phân tử

158.17 g/mol

CAS

62-54-4

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Canxi Acetate

CALCIUM ACETATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateCanxi Acetate
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daChe mùi
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Điều chỉnh độ sánh và cải thiện texture sản phẩm
  • Cung cấp canxi cho da, hỗ trợ chức năng hàng rào da
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng thường thấy
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tight trên da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu không cân bằng pH phù hợp

Nhận xét

Canxi acetate và sodium acetate đều hoạt động tương tự như tác nhân điều chỉnh pH và che phủ mùi, nhưng canxi acetate cung cấp lợi ích bổ sung về cung cấp canxi cho da