Natri Hyaluronate vs Flavin Adenin Dinucleotide (FAD) – Disodium

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C27H31N9Na2O15P2

Khối lượng phân tử

829.5 g/mol

CAS

146-14-5

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Flavin Adenin Dinucleotide (FAD) – Disodium

DISODIUM FLAVINE ADENINE DINUCLEOTIDE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateFlavin Adenin Dinucleotide (FAD) – Disodium
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Tăng cường năng lượng tế bào và hỗ trợ quá trình trao đổi chất da
  • Cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên và làm mịn kết cấu da
  • Có tính chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da và tăng cường khả năng giữ ẩm
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Thành phần hiếm gặp, dữ liệu an toàn lâu dài trong mỹ phẩm còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Chi phí sản xuất cao có thể ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm

Nhận xét

Hyaluronate chuyên về giữ ẩm, trong khi FAD tập trung vào năng lượng tế bào và chống oxy hóa