Natri Hyaluronate vs Hexyloxodecanamide MEA Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C18H36NO6P

Khối lượng phân tử

393.5 g/mol

CAS

934175-85-6

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Hexyloxodecanamide MEA Phosphate

HEXYLOXODECANAMIDE MEA PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateHexyloxodecanamide MEA Phosphate
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daBảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Bảo vệ da khỏi tác nhân gây ô nhiễm và tia UV
  • Tăng cường độ bền của hàng rào da tự nhiên
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Hàm lượng cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ trên 5%
  • Cần kiểm tra độ tương thích cá nhân trước khi sử dụng thường xuyên