Natri Hyaluronate vs Axit Malic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C4H6O5

Khối lượng phân tử

134.09 g/mol

CAS

97-67-6

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Axit Malic

MALIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateAxit Malic
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy da chết
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Loại bỏ tế bào da chết, cải thiện kết cấu da
  • Tăng độ sáng và giảm nếp nhăn nhỏ
  • Cân bằng độ pH của sản phẩm chăm sóc da
  • Kích thích sản sinh collagen và tái tạo da
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng, cần sử dụng kem chống nắng
  • Không nên sử dụng cho da quá nhạy cảm hoặc bị viêm nhiễm