Natri Hyaluronate vs Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C28H42O2

Khối lượng phân tử

410.6 g/mol

CAS

67634-02-0 / 7149-23-7

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal

PHENYLACETALDEHYDE DIGERANYL ACETAL

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronatePhenylacetaldehyde Digeranyl Acetal
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Tạo hương thơm bền vững và lâu dài trên da
  • Cải thiện hương cảm của công thức mỹ phẩm
  • Giữ nguyên tính chất hương liệu trong điều kiện lưu trữ
  • Tương thích tốt với nhiều loại nguyên liệu khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Cần kiểm tra độ an toàn khi dùng cho da trẻ em hoặc phụ nữ mang thai