Natri Hyaluronate vs Polypropylsilsesquioxane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

36088-62-7

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Polypropylsilsesquioxane

POLYPROPYLSILSESQUIOXANE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronatePolypropylsilsesquioxane
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững, giúp giữ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mượt mà và kết cấu da, mang lại cảm giác thoải mái
  • Không bít lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da bao gồm cả da dầu
  • Tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp cosmetic kéo dài hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây cảm giác nặng nề nếu dùng liều lượng quá cao
  • Người da rất nhạy cảm nên thử nghiệm tại vùng nhỏ trước