Natri Hyaluronate vs Kali Capryloyl Glutamate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

Công thức phân tử

C13H22KNO5

Khối lượng phân tử

311.42 g/mol

CAS

-

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Kali Capryloyl Glutamate

POTASSIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateKali Capryloyl Glutamate
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy rửa
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daChất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da hoặc phá vỡ barrier bảo vệ
  • Có đặc tính khử mùi giúp kiểm soát mùi cơ thể tự nhiên
  • Tính kích ứng thấp, thích hợp cho da nhạy cảm và da trẻ em
  • Tương thích cao với các thành phần hoạt tính khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da cực kỳ nhạy cảm
  • Cần thử nghiệm patch trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt

Nhận xét

SLS là chất surfactant mạnh mẽ nhưng kích ứng cao, trong khi Potassium Capryloyl Glutamate nhẹ nhàng hơn nhiều. SLS có thể phá vỡ barrier da và gây kích ứng cho da nhạy cảm.