Natri Hyaluronate vs Alginate Propylene Glycol / Ester Alginate Propylene

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9067-32-7

CAS

9005-37-2

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Alginate Propylene Glycol / Ester Alginate Propylene

PROPYLENE GLYCOL ALGINATE

Tên tiếng ViệtNatri HyaluronateAlginate Propylene Glycol / Ester Alginate Propylene
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện độ sệt và làm cho sản phẩm có cảm giác mịn màng trên da
  • Giúp ổn định công thức và ngăn chặn sự tách lớp
  • Tăng cảm giác dính và độ bám trên bề mặt da
  • Chiết xuất từ tảo biển, nguồn tự nhiên bền vững
Lưu ý
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da dễ mụn nếu dùng quá nhiều