Natri Hyaluronate vs Natri Chondroitin Sunfat
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9067-32-7
Công thức phân tử
C13H21NO15S
Khối lượng phân tử
463.37 g/mol
CAS
9007-28-7 / 9082-07-9
| Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | Natri Chondroitin Sunfat SODIUM CHONDROITIN SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hyaluronate | Natri Chondroitin Sunfat |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium hyaluronate là dạng muối của hyaluronic acid, có khả năng thẩm thấu tốt hơn. Chondroitin hoạt động theo một cơ chế khác, tạo ra một lớp bảo vệ bên ngoài thay vì hấp thụ sâu.