Natri Hydroxide vs Amoniac (Ammonia)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

H3N

Khối lượng phân tử

17.031 g/mol

CAS

7664-41-7

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Amoniac (Ammonia)

AMMONIA

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideAmoniac (Ammonia)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/106/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh độ pH (buffering agent) giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Che phủ hoặc làm giảm mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Hỗ trợ thấm sâu của thành phần hoạt động (đặc biệt trong nhuộm tóc)
  • Giúp tăng độ hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có khả năng gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp ở nồng độ cao
  • Mùi xốc mạnh có thể gây khó chịu và phản ứng nhạy cảm ở người có làn da nhạy cảm
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc sử dụng quá thường xuyên có thể làm hỏng độ pH tự nhiên của da

Nhận xét

Sodium hydroxide (NaOH) cũng là một tác nhân kiềm mạnh nhưng có tính gây kích ứch cao hơn amoniac. Nó ít bay hơi và vẫn ở lại trong sản phẩm lâu hơn, dẫn đến kích ứng kéo dài.