Natri Hydroxide vs Axit Caprylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C8H16O2

Khối lượng phân tử

144.21 g/mol

CAS

124-07-2

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Axit Caprylic

CAPRYLIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideAxit Caprylic
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng4/53/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Che mùi, Tạo hương, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Làm sạch sâu và loại bỏ bã nhờn hiệu quả
  • Cải thiện khả năng乳hóa trong các công thức
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ hỗ trợ kiểm soát mụn
  • Giúp cân bằng pH và ổn định công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng làm khô da ở những người có da nhạy cảm
  • Nồng độ quá cao có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ da

Nhận xét

Axit Caprylic nhẹ nhàng hơn SLS, gây kích ứng ít hơn nhưng có thể kém hiệu quả hơn ở một số ứng dụng