Natri Hydroxide vs Tinh dầu lá Bergamot Melarosa

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

CAS

92704-01-3

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tinh dầu lá Bergamot Melarosa

CITRUS BERGAMIA MELAROSA LEAF OIL

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideTinh dầu lá Bergamot Melarosa
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/53/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tạo mùi hương tươi sáng, tinh tế cho sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn và kháng viêm tự nhiên
  • Giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng khi sử dụng
  • Tăng cường tuần hoàn máu và làm sáng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Bergapten (furocoumarin) trong tinh dầu có thể gây phản ứng quang độc tính khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời
  • Có khả năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm với các thành phần từ cam quýt
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết thương hở