Natri Hydroxide vs Galaxolide (Decahydro-methanobenzo-cyclooctenone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

CAS

22690-27-3

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Galaxolide (Decahydro-methanobenzo-cyclooctenone)

DECAHYDRO-METHANOBENZO-CYCLOOCTENONE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideGalaxolide (Decahydro-methanobenzo-cyclooctenone)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tạo hương thơm bền vững, kéo dài lâu trên da
  • Cố định các nước hoa và tinh dầu, tăng độ ổn định hương
  • Mang lại hương thơm ấm áp, quyến rũ với ghi chú xạ hương và gỗ
  • Giúp cân bằng hương thơm tổng thể trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể nếu sử dụng lâu dài với liều lượng cao
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có dấu hiệu bioaccumulation trong tế bào mỡ theo một số nghiên cứu