Natri Hydroxide vs Dimethyl Oxalate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C4H6O4

Khối lượng phân tử

118.09 g/mol

CAS

553-90-2

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Dimethyl Oxalate

DIMETHYL OXALATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideDimethyl Oxalate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Giúp ổn định các công thức chứa ion kim loại thông qua hoạt động chelating
  • Cải thiện tính mềm mại và độ dẻo dai của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các thành phần khó tan
  • Hỗ trợ bảo quản công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng nồng độ vượt quá khuyến cáo do có tính chất hoạt chất hóa học mạnh
  • Ít được nghiên cứu về an toàn dài hạn trong mỹ phẩm tiêu dùng