Natri Hydroxide vs Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1310-73-2
Công thức phân tử
C4H11NO
Khối lượng phân tử
89.14 g/mol
CAS
110-73-6
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol) ETHYL ETHANOLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều điều chỉnh pH nhưng ethyl ethanolamine mềm mỏng hơn, ít gây kích ứng hơn so với sodium hydroxide thuần. Sodium hydroxide mạnh hơn nhưng cần dùng ở nồng độ thấp hơn.