Natri Hydroxide vs Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C4H11NO

Khối lượng phân tử

89.14 g/mol

CAS

110-73-6

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)

ETHYL ETHANOLAMINE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideEthyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Cân bằng độ pH công thức, giúp sản phẩm an toàn hơn khi sử dụng
  • Tăng độ ổn định của các sản phẩm chứa acid hoặc các thành phần hoạt tính khác
  • Giảm nguy cơ kích ứng do pH quá thấp hoặc quá cao
  • Cho phép sử dụng nồng độ cao hơn của các thành phần hoạt tính mà không gây hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây cảm giác nóng rát nhẹ
  • Dung nạp cá nhân khác nhau, một số người có thể nhạy cảm với các chất amine

Nhận xét

Cả hai đều điều chỉnh pH nhưng ethyl ethanolamine mềm mỏng hơn, ít gây kích ứng hơn so với sodium hydroxide thuần. Sodium hydroxide mạnh hơn nhưng cần dùng ở nồng độ thấp hơn.