Natri Hydroxide vs Axit Maléic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C4H4O4

Khối lượng phân tử

116.07 g/mol

CAS

110-16-7

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Axit Maléic

MALEIC ACID

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideAxit Maléic
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ tẩy tế bào chết hóa học nhẹ nhàng
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt động khác
  • Cải thiện độ ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Làm tăng độ nhạy cảm của da nếu kết hợp với các thành phần axit khác
  • Cần tránh tiếp xúc với vùng mắt và niêm mạc