Natri Hydroxide vs Tetrahydro Tetramethyl Nafthalenol (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

CAS

103614-86-4

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tetrahydro Tetramethyl Nafthalenol (Galaxolide®)

OCTAHYDRO-TETRAMETHYL-1-NAPHTHALENOL

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideTetrahydro Tetramethyl Nafthalenol (Galaxolide®)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Cung cấp mùi hương bền lâu và ổn định trên da
  • Tăng cường tính dễ chịu của sản phẩm qua cảm nhận mùi thơm
  • Giúp cân bằng và làm phong phú hương thơm tổng thể
  • Không làm ảnh hưởng đến độ pH của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có khả năng tích lũy trong mô mỡ của cơ thể khi tiếp xúc lâu dài
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với các polycyclic musks
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc da quá nhạy cảm
  • Ảnh hưởng tiềm năng đến tính hoạt động nội tiết ở nồng độ rất cao (chủ yếu từ nghiên cứu in vitro)