Natri Hydroxide vs Phenethyl Anthranilate / Phenethyl 2-aminobenzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C15H15NO2

Khối lượng phân tử

241.28 g/mol

CAS

133-18-6

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Phenethyl Anthranilate / Phenethyl 2-aminobenzoate

PHENETHYL ANTHRANILATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxidePhenethyl Anthranilate / Phenethyl 2-aminobenzoate
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Tạo hương thơm độc đáo với gợi ý hoa và trái cây
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương dễ chịu
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Ổn định và bền vững trong điều kiện lưu trữ bình thường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với hương thơm
  • Rủi ro dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân dễ bị kích ứng
  • Có khả năng gây phản ứng quang hóa học khi tiếp xúc ánh nắng ở nồng độ cao