Natri Hydroxide vs Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

CAS

163702-01-0

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone

POLY METHYL STYRENE ISOPROPANOL KETONE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxidePoly Methyl Styrene Isopropanol Ketone
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Ổn định hóa công thức mỹ phẩm và tăng độ bền lâu dài
  • Ngăn chặn tách pha và phân tầng trong các sản phẩm emulsion
  • Cải thiện độ dẻo dai và cảm nhận trên da của sản phẩm
  • Tăng khả năng giữ ẩm và hiệu quả giải phóng hoạt chất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra phản ứng dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm