Natri Hydroxide vs Oxit Kali (Kali oxit)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

K2O

Khối lượng phân tử

94.196 g/mol

CAS

12136-45-7

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Oxit Kali (Kali oxit)

POTASSIUM OXIDE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideOxit Kali (Kali oxit)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh độ pH công thức, đảm bảo độ cân bằng tối ưu cho da
  • Giúp ổn định các công thức phức tạp chứa các thành phần axit
  • Hỗ trợ tăng hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Giảm khả năng gây kích ứng từ các thành phần axit mạnh
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Có thể làm tổn thương hàng rào bảo vệ da nếu không được cân bằng đúng cách
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là bazơ mạnh dùng điều chỉnh pH, nhưng potassium hydroxide thường được ưa chnaj trong các sản phẩm lỏng do độ tan cao hơn