Natri Hydroxide vs Natri sesquicarbonat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1310-73-2

Công thức phân tử

C2HNa3O6

Khối lượng phân tử

189.99 g/mol

CAS

533-96-0

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Natri sesquicarbonat

SODIUM SESQUICARBONATE

Tên tiếng ViệtNatri HydroxideNatri sesquicarbonat
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngLàm sạch
Lợi ích
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
  • Điều chỉnh độ pH và tạo môi trường kiềm để cân bằng công thức mỹ phẩm
  • Làm sạch da và loại bỏ bã nhờn, tạp chất mà không quá khắc nghiệt
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da mịn màng và sáng khỏe
  • Tăng độ đặc và cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể làm mất cân bằng microbiome da nếu lạm dụng do tính kiềm mạnh

Nhận xét

Natri sesquicarbonat kiềm hơn nhưng an toàn hơn so với natri carbonate tự nhiên. Natri sesquicarbonat có độ pH ít gây kích ứng hơn trong các công thức rửa sạch.