Natri Hydroxide vs Triethanolamine Hydroiodide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1310-73-2
Công thức phân tử
C6H16INO3
Khối lượng phân tử
277.10 g/mol
CAS
7601-53-8
| Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | Triethanolamine Hydroiodide TEA-HYDROIODIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Hydroxide | Triethanolamine Hydroiodide |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là tác nhân điều chỉnh pH, nhưng TEA-Hydroiodide nhẹ nhàng hơn và có lợi ích bổ sung về làm mềm mại da