Natri hydroxymethanesulfonat vs Allantoin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CH3NaO4S

Khối lượng phân tử

134.09 g/mol

CAS

870-72-4

CAS

97-59-6

Natri hydroxymethanesulfonat

SODIUM HYDROXYMETHANE SULFONATE

Allantoin

ALLANTOIN

Tên tiếng ViệtNatri hydroxymethanesulfonatAllantoin
Phân loạiBảo quảnHoạt chất
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngKháng khuẩnDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của công thức
  • Tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ thành phần hoạt chất
  • An toàn và ổn định ở pH rộng
  • Làm dịu da kích ứng và giảm viêm đỏ
  • Thúc đẩy tái tạo tế bào và phục hồi da
  • Giữ ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da nhẹ
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng vi sinh vật da
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số ít người