SODIUM LAUROYL SARCOSINATE vs Protein lúa mì thủy phân hóa có dẫn xuất Undecylenoyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
137-16-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-10-4
| SODIUM LAUROYL SARCOSINATE | Protein lúa mì thủy phân hóa có dẫn xuất Undecylenoyl SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM LAUROYL SARCOSINATE | Protein lúa mì thủy phân hóa có dẫn xuất Undecylenoyl |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây kích ứt nhiều hơn. Sodium/TEA-Undecylenoyl Hydrolyzed Wheat Protein nhẹ nhàng hơn và có tính dưỡng ẩm bổ sung.