Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

151-21-3

Công thức phân tử

C37H37N2O9S3+

Khối lượng phân tử

749.9 g/mol

CAS

3844-45-9

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)

ACID BLUE 9

Tên tiếng ViệtSodium Lauryl Sulfate (SLS)Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtChất tạo màu
Lợi ích
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
  • Cung cấp màu xanh bền, không p褪 màu dễ dàng
  • Tương thích tốt với các xúc tác nhuộm tóc khác
  • Tạo độ bão hoà màu cao và sắc nét
  • Ổn định trong các điều kiện pH khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần
  • Cần tuân thủ hạn mức nồng độ theo quy định địa phương để đảm bảo an toàn
  • Có thể dẫn đến nhuộm da tạm thời nếu không rửa kỹ