Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs Bột mật ong

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

151-21-3

CAS

91052-92-5 / 8026-66-8

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Bột mật ong

MEL POWDER

Tên tiếng ViệtSodium Lauryl Sulfate (SLS)Bột mật ong
Phân loạiTẩy rửaTẩy da chết
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng giúp loại bỏ các tế bào chết và làm sạch da
  • Dưỡng ẩm tự nhiên nhờ thành phần từ mật ong nguyên chất
  • Hỗ trợ liên kết và cấu trúc sản phẩm, tăng độ bền cho công thức
  • Chứa chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị viêm, nên thử nghiệm trước
  • Hạt bột có thể quá thô nếu sử dụng với tần suất cao, gây tổn thương da
  • Người dị ứng với sản phẩm ong nên tránh sử dụng

Nhận xét

Mật ong tẩy tế bào chết cơ học nhẹ nhàng, trong khi SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh có khả năng gây kích ứng cao