Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
151-21-3
CAS
61790-32-7
| Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật POTASSIUM TALLOWATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) | Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant mạnh nhưng SLS có tính kỹ thuật hóa học cao hơn và có khả năng gây kích ứng cao hơn. Kali tallowate tự nhiên hơn nhưng có pH cao hơn (kiềm hơn).
So sánh thêm
Sodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerinKali tallowate / Muối kali của axit béo động vật vs glycerinKali tallowate / Muối kali của axit béo động vật vs aloe-barbadensis-leaf-extractKali tallowate / Muối kali của axit béo động vật vs panthenol