Natri magiê Fluorosilicate vs Đá Pumice
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
F18Mg16Na10O66Si27
Khối lượng phân tử
2775.0 g/mol
CAS
1332-09-8
| Natri magiê Fluorosilicate SODIUM MAGNESIUM FLUOROSILICATE | Đá Pumice PUMICE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri magiê Fluorosilicate | Đá Pumice |
| Phân loại | Khác | Tẩy da chết |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Pumice là chất mài mòn tự nhiên thô hơn, có hạt lớn và không đều. Sodium Magnesium Fluorosilicate có hạt mịn, kích thước đồng đều và tính kiểm soát độ kích ứng tốt hơn.