Natri magiê Fluorosilicate vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
F18Mg16Na10O66Si27
Khối lượng phân tử
2775.0 g/mol
CAS
9067-32-7
| Natri magiê Fluorosilicate SODIUM MAGNESIUM FLUOROSILICATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri magiê Fluorosilicate | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|