Natri magiê Fluorosilicate vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

F18Mg16Na10O66Si27

Khối lượng phân tử

2775.0 g/mol

CAS

14807-96-6

Natri magiê Fluorosilicate

SODIUM MAGNESIUM FLUOROSILICATE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtNatri magiê FluorosilicateTalc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Tác dụng mài mòn nhẹ nhàng giúp loại bỏ tế bào chết và làm mềm da
  • Hấp thụ dầu nhờn và mồ hôi, phù hợp cho da dầu và hỗn hợp
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ sánh, tạo cảm giác mượt mà khi sử dụng
  • Tạo độ đục tự nhiên và giúp độ bền màu trong các sản phẩm bột
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu được sử dụng quá mức hoặc với những người có da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng liên tục hàng ngày do tác dụng mài mòn có thể làm mỏng lớp bảo vệ da
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da tổn thương
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Talc là chất hấp thụ dầu tự nhiên nhưng có vấn đề về an toàn lâu dài. Sodium Magnesium Fluorosilicate an toàn hơn và có tính mài mòn bổ sung.