Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri) vs Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H9AlO6

Khối lượng phân tử

204.11 g/mol

CAS

139-12-8

Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri)

SODIUM MAGNESIUM SILVER PHOSPHATE

Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm

ALUMINUM ACETATE

Tên tiếng ViệtSodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri)Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh
  • Không sử dụng các hóa chất bảo quản truyền thống, phù hợp với công thức tự nhiên hoặc sạch sẽ
  • Ổn định và hiệu quả trong một loạt các điều kiện pH và nhiệt độ
  • Không để lại thặn dư hóa học độc hại trên da sau rửa sạch
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và nhiễm trùng
  • Tính chất se da giúp co khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Kiểm soát tiết dầu nhờn giúp da sáng mịn và ít bóng
  • Giảm viêm và kích ứng nhờ tính chất astringent
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Chứa bạc, nguyên tố kim loại có thể tích tụ trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài thường xuyên
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần tương đối mới trong mỹ phẩm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc lâu dài
  • Có khả năng gây khô da nếu không cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm
  • Việc tiếp xúc lâu dài với aluminum có thể gây lo ngại về an toàn thần kinh (cần tiếp cục kiểm chứng)
  • Không nên kết hợp với các sản phẩm pH cao để tránh giảm hiệu quả